Sử dụng vốn nhỏ hơn để kiểm soát các vị thế giao dịch lớn hơn.

Ký quỹ là một tỷ lệ phần trăm của kích thước vị thế và sẽ thay đổi tùy theo tài sản và điều kiện thị trường. 

 

Xem công thức ký quỹ bên dưới:

Nếu tiền tệ trong tài khoản của bạn khác với đồng tiền cơ sở của cặp giao dịch.
Ký quỹ yêu cầu = Khối lượng lệnh * Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy * Tỷ giá hối đoái của tiền tệ tài khoản

Ví dụ: Giao dịch 1 lot EUR/USD với đòn bẩy 1:100 bằng tài khoản có đơn vị tiền tệ là USD.
1 * 100000 / 100 * 1.05280 (tỷ giá EUR/USD hiện tại) = $1,052.80

Nếu tài khoản của bạn là USD và đồng tiền cơ sở của cặp giao dịch cũng là USD

Ví dụ: Giao dịch 3 lot USD/JPY với đòn bẩy 1:100 bằng tài khoản có đơn vị tiền tệ là USD.
3 * 100000 / 100 = $3,000

Khi chuyển đổi giá trị từ một loại tiền sang loại tiền khác, bạn cần nhân hoặc chia theo tỷ giá hối đoái hiện tại.

  • Nếu bạn muốn chuyển đổi từ đồng tiền cơ sở sang đồng tiền yết giá, bạn sẽ nhân với tỷ giá hiện tại.
  • Nếu bạn muốn chuyển đổi từ đồng tiền yết giá sang đồng tiền cơ sở, bạn sẽ chia theo tỷ giá hiện tại.

Ký quỹ yêu cầu = Khối lượng lệnh * Kích thước hợp đồng * Giá thị trường / Đòn bẩy

Ví dụ: Giao dịch 1 lot (100 Oz) XAU/USD với đòn bẩy 1:200 bằng tài khoản USD. (Giá thị trường hiện tại: 1777.60)
1 * 100 * 1777.60 / 200 = $888.8

Ví dụ: Giao dịch 1 lot (100 Oz) XAU/USD với đòn bẩy 1:200 bằng tài khoản EUR. (Giá thị trường hiện tại: 1777.60)
1 * 100 * 1777.60 / 200 / 1.0528 (tỷ giá EUR/USD hiện tại) = €844.22

Ví dụ: Giao dịch 1 đơn vị BTC/USD với đòn bẩy 1:50 bằng tài khoản USD. (Giá thị trường hiện tại: 16843.35)
1 * 1 * 16843.35 / 50 = $336.87

Ví dụ: Giao dịch 1 đơn vị BTC/USD với đòn bẩy 1:50 bằng tài khoản EUR. (Giá thị trường hiện tại: 16843.35)
1 * 1 * 16843.35 / 50 / 1.05344 (tỷ giá EUR/USD hiện tại) = €319.77

  • Khối lượng lệnh - là khối lượng vị thế của bạn
  • Kích thước hợp đồng - là số lượng thực tế của tài sản trong vị thế
  • Đòn bẩy - là mức đòn bẩy áp dụng cho tài khoản hoặc sản phẩm giao dịch
  • Giá thị trường - là mức giá mà vị thế của bạn được mở

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  • Đơn giản nhất, Ký quỹ khả dụng là số tiền trong tài khoản giao dịch có sẵn để mở lệnh mới. Để tính Ký quỹ khả dụng, bạn cần lấy Vốn chủ sở hữu (Equity) trừ đi ký quỹ của các lệnh đang mở. Ví dụ, nếu bạn có số dư $10,000 và mở 2 lot EURUSD tại tỷ giá 1.20000, bạn sẽ cần $240,000 (200,000 X 1.2000). Ký quỹ yêu cầu là 240,000/50 = $4800. Nếu giá EURUSD giảm xuống 1.19050, bạn sẽ lỗ 0.00950 pips = $2280. Khi đó, Ký quỹ khả dụng = Vốn chủ sở hữu ($10,000 – $2280) – Ký quỹ ($4800) = $2920.

  • Mức ký quỹ cho biết tình trạng "sức khỏe" của tài khoản giao dịch. Nó là tỷ lệ giữa Vốn chủ sở hữu (Equity) và Ký quỹ đã sử dụng, thể hiện dưới dạng %. Công thức: (Equity / Ký quỹ đã sử dụng) X 100. Ví dụ, nếu Equity = $5,000 và Ký quỹ sử dụng = $1,000, Mức ký quỹ = (5000/1000) X 100 = 500%. Đây là tài khoản rất an toàn! Một cách đơn giản để biết tài khoản của bạn có an toàn hay không là đảm bảo Mức ký quỹ luôn > 100%.

  • Margin Call là thông báo được gửi khi số dư tài khoản giảm xuống dưới mức tối thiểu cần thiết để duy trì lệnh. Khi đó, bạn phải nạp thêm tiền hoặc đóng bớt lệnh để giảm ký quỹ yêu cầu.

    Nếu bạn không bổ sung vốn, sàn có thể đóng lệnh và ghi nhận lỗ. Ngày nay, thông báo này thường được gửi qua email thay vì gọi điện như trước.

  • Stop Out là mức ký quỹ % mà tại đó hệ thống sẽ tự động đóng các lệnh đang mở để tránh tài khoản âm. Mức ký quỹ % này phản ánh tỷ lệ giữa Equity và Ký quỹ. Đòn bẩy càng cao thì ký quỹ càng nhỏ, rủi ro càng lớn. Nếu thị trường đi ngược xu hướng, khi đạt Stop Out, hầu hết vốn trong tài khoản sẽ bị mất.

Floating Sticker